Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Whitney Moore Young Jr.


noun
United States civil rights leader (1921-1971)
Syn:
Young, Whitney Young
Instance Hypernyms:
civil rights leader, civil rights worker, civil rights activist


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.